17:54 EDT Thứ sáu, 18/08/2017

Thời khóa biểu Học kì I, năm học 2016 - 2017

Thứ sáu - 22/04/2016 12:08
  TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2                                                                               THỜI KHÓA BIỂU K39 GDTH
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC                                                                         HỌC KÌ  I - NĂM HỌC 2016 – 2017
 
Thứ Sáng Chiều
Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng
LT TH
TL
LT TH
TL
2 PPDH thể dục ở Tiểu học 1 2 123 15 30 Lê T.S Chấn Hải E4.6 PPDH luyện từ và câu 1 2 567 15 30 Nguyễn Thu Hương E4.5
Phát triển C. trình GDTH 1 2 234 15 30 Nguyễn Thị Duyên E4.5                
                               
3 Đánh giá KQHT ở TH 1 1 12 10 10 Nguyễn Thị Duyên E4.4 Bồi dưỡng TV ở Tiểu học 1 2 567 15 30 Lê Thị Lan Anh E2.1
Đánh giá KQHT ở TH 2 1 34 10 10 Nguyễn Thị Duyên E4.4 PPDH luyện từ và câu 2 2 8910 15 30 Lê Thị Lan Anh E2.1
PPDH thể dục ở Tiểu học 2 2 123 15 30 Lê T.S Chấn Hải B3.4 Phát triển C. trình GDTH 2 2 567 15 30 Nguyễn Thị Duyên E4.5
                PPDH thể dục ở Tiểu học 3 2 678 15 30 Lê T.S Chấn Hải D2.3
                Ngoại ngữ 3 1 2 567 15 30 Nguyễn T.Minh Phương E4.3
                Ngoại ngữ 3 2 2 8910 15 30 Nguyễn T.Minh Phương E4.3
                PP NCKH ngành TH 1 2 8910 15 30 Phạm Đức Hiếu E4.6
4 Thực hành giải toán 1 2 234 15 30 Nguyễn Văn Đệ E4.3 Bồi dưỡng TV ở Tiểu học 2 2 567 15 30 Lê Thị Lan Anh E2.1
PP NCKH ngành TH 2 2 234 15 30 Phạm Quang Tiệp E4.6 Bồi dưỡng TV ở Tiểu học 3 2 8910 15 30 Lê Thị Lan Anh E2.1
Ngoại ngữ 3 3 2 123 15 30 Phí Thị Thọ E4.4 Thực hành giải toán 2 2 567 15 30 Lê Thu Phương E4.4
Đánh giá KQHT ở TH 3 1 12 10 10 Phạm Đức Hiếu B3.4 Thực hành giải toán 3 2 8910 15 30 Lê Thu Phương E4.4
Đánh giá KQHT ở TH 4 1 34 10 10 Phạm Đức Hiếu B3.4 Phát triển C. trình GDTH 3 2 567 15 30 Phạm Quang Tiệp B3.4
                Bồi dưỡng HS giỏi Toán TH 1 2 567 15 30 Nguyễn Văn Đệ E4.3
                Bồi dưỡng HS giỏi Toán TH 2 2 8910 15 30 Nguyễn Văn Đệ E4.3
5 Phát triển C. trình GDTH 4 2 234 15 30 Phạm Quang Tiệp E4.5 Bồi dưỡng HS giỏi Toán TH 3 2 567 15 30 Lê Thu Phương E4.4
PPDH thể dục ở Tiểu học 4 2 123 15 30 Lê T.S Chấn Hải E5.5 Bồi dưỡng HS giỏi Toán TH 4 2 8910 15 30 Lê Thu Phương E4.4
                PPDH luyện từ và câu 3 2 567 15 30 Vũ Thị Tuyết E3.1
                PP NCKH ngành TH 3 2 567 15 30 Phạm Quang Tiệp E4.5
                PP NCKH ngành TH 4 2 8910 15 30 Phạm Đức Hiếu E4.6
6 Bồi dưỡng HS giỏi Toán TH 5 2 123 15 30 Phạm Huyền Trang E4.3 Thực hành giải toán 4 2 567 15 30 Phạm Huyền Trang E4.3
PPDH thể dục ở Tiểu học 5 2 123 15 30 Lê T.S Chấn Hải E4.5 Thực hành giải toán 5 2 8910 15 30 Phạm Huyền Trang E4.3
                Ngoại ngữ 3 4 2 567 15 30 Phí Thị Thọ E4.4
                Ngoại ngữ 3 5 2 8910 15 30 Phí Thị Thọ E4.4
 
* Ghi chú:                                                                                                                                                                                              Hà Nội,ngày 23 tháng 4 năm 2016
,                                                                                                                                                                                                                                  TRƯỞNG KHOA
 
 
 
 
                                                                                                                                                                                                                                   Phạm Quang Tiệp

 
     TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2                                                                              THỜI KHÓA BIỂU K40 GDTH
  KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC                                                                       HỌC KÌ I - NĂM HỌC 2016 – 2017
 
 
Thứ Sáng Chiều
Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng
LT TH
TL
LT TH
TL
2 PPDH Tiếng Việt 1 1 3 1234 30 30 Nguyễn Thu  Hương E2.1 Đạo đức và PPDH Đạo đức 2 2 567 15 30 Lê Thị Nguyên E2.1
Đạo đức và PPDH Đạo đức 1 2 123 15 30 Lê Thị Nguyên B3.4 PPDH Thủ công – Kỹ thuật 1 2 8910 15 30 Lê Thị Nguyên E2.1
                PPDH Tự  nhiên và  XH 1 2 567 15 30 Nguyễn Thị Duyên B3.4
3 PPDH Tự  nhiên và  XH 2 2 234 15 30 Phạm Quang Tiệp E4.5 Đại lượng và đo lường 1 2 567 15 30 Nguyễn Năng Tâm E4.4
Phương pháp dạy học Toán 1 1 2 123 15 30 Lê Ngọc Sơn E4.6 Đại lượng và đo lường 2 2 8910 15 30 Nguyễn Năng Tâm E4.4
PPDH Tiếng Việt 1 2 3 1234 30 30 Lê Thị Lan Anh E2.1 Phương pháp dạy học Toán 1 2 2 567 15 30 Lê Ngọc Sơn E4.6
PPDH Thủ công – Kỹ thuật 2 2 123 15 30 Lê Thị Nguyên E3.1 PPDH Tự  nhiên và  XH 3 2 8910 15 30 Phạm Quang Tiệp E4.5
                               
4 Phương pháp dạy học Toán 1 3 2 123 15 30 Nguyễn Thị  HươngB E4.5 PPDH Tiếng Việt 1 4 3 5678 30 30 Vũ Thị Tuyết E3.1
PPDH Tiếng Việt 1 3 3 1234 30 30 Vũ Thị Tuyết E3.1 Phương pháp dạy học Toán 1 4 2 567 15 30 Nguyễn Thị  HươngB E4.5
                PPDH Tự  nhiên và  XH 4 2 567 15 30 Nguyễn Thị Duyên E4.6
                               
5 Phương pháp dạy học Toán 1 5   123 15 30 Lê Thu Phương E4.3 Đại lượng và đo lường 4 2 567 15 30 Lê Ngọc Sơn E4.6
Đại lượng và đo lường 3 2 123 15 30 Lê Ngọc Sơn E4.4 Đại lượng và đo lường 5 2 567 15 30 Nguyễn Thị  Hương E4.3
PPDH Thủ công – Kỹ thuật 3 2 123 15 30 Đoàn Thị Hiền E3.1 Đạo đức và PPDH Đạo đức 3 2 567 15 30 Đoàn Thị Hiền E2.1
PPDH Tự  nhiên và  XH    5 2 234 15 30 Nguyễn Thị HươngA B3.4 Đạo đức và PPDH Đạo đức 4 2 8910 15 30 Đoàn Thị Hiền E2.1
6 PPDH Thủ công – Kỹ thuật 4 2 123 15 30 Đoàn Thị Hiền E2.1                
                               
 
* Ghi chú:                                                                                                                                                                   Hà Nội,ngày 23 tháng 4 năm 2016
                                                                                                                                                                                                     TRƯỞNG KHOA
 
 
                                                                               
 
                                                                                                                                                                                                  Phạm Quang Tiệp
 

   TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2                                                                          THỜI KHÓA BIỂU K41 GDTH
KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC                                                                     HỌC KÌ I - NĂM HỌC 2016 – 2017
 
 
Thứ Sáng Chiều
Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng Tên học phần Lớp Tín chỉ Tiết dạy Số tiết Giảng viên Phòng
LT TH
TL
LT TH
TL
2 Văn học thiếu nhi 1 3 1234 30 30 Đỗ T.Huyền Trang E3.1 Văn học thiếu nhi 2 3 5678 30 30 Đỗ T.Huyền Trang E3.1
Giáo dục học Tiểu học 1 2 123 15 30 Đỗ Xuân Đức E4.3 Giáo dục học Tiểu học 3 2 567 15 30 Doãn Ngọc Anh E4.3
Giáo dục học Tiểu học 2   123 15 30 Nguyễn T.Xuân Lan E4.4 Giáo dục học Tiểu học 4 2 567 15 30 Trần Thi Loan E4.4
                               
3 Sinh lí TE lứa tuổi TH 1 2 234 15 30 Ngô T.Hải Yến E4.3 Sinh lí TE lứa tuổi TH 2 2 567 15 30 Ngô T.Hải Yến B3.4
Giáo dục thể chất 3 1 1 12       KTX S3 PPDH Tiếng Việt 1 1 3 5678 30 30 Nguyễn Thu  Hương E3.1
                Giáo dục thể chất 3 2 1 67       KTX S3
4 PPDH Tiếng Việt 1 2 3 1234 30 30 Lê Thị Lan Anh E2.1 Tâm lí học Tiểu học 1 2 8910 15 30 Ng.Phụ Thông Thái E4.5
Giáo dục thể chất 3 3 1 12       KTX S3 Tâm lí học Tiểu học 2 2 8910 15 30 Nguyễn Đình Mạnh E4.6
                Giáo dục thể chất 3 4 1 67       KTX S3
5 Toán học 2 1 3 1234 30 30 Nguyễn Văn Hào B3.4 Toán học 2 2 3 5678 30 30 Nguyễn Văn Hào B3.4
Văn học thiếu nhi 3 3 1234 30 30 Đỗ T.Huyền Trang E2.1 Tâm lí học Tiểu học 3 2 789 15 30 Lê Xuân Tiến B3.3
PPDH Tiếng Việt 1 3 3 1234 30 30 Vũ Thị Tuyết E4.6 Tâm lí học Tiểu học 4 2 8910 15 30 Hoàng Thị Hạnh E4.5
                               
6 Toán học 2 3 3 1234 30 30 Nguyễn Văn Hào E3.1 Toán học 2 4 3 5678 30 30 Nguyễn Văn Hào E3.1
                Sinh lí TE lứa tuổi TH 3 2 567 15 30 Phạm T. Kim Dung E2.1
                  Sinh lí TE lứa tuổi TH 4 2 8910 15 30 Phạm T. Kim Dung E2.1
                  Giáo dục thể chất 3 5 1 67       KTX S3
 
* Ghi chú:  THSP 1chia 2 nhóm /lớp  
                                                                                                              Hà Nội,ngày 23 tháng 4 năm 2016
                                                                                                                                                                                              TRƯỞNG KHOA
 
                                                                                                                                                            
                                                                               
 
                                                                                                                                                                                            Phạm Quang Tiệp  
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

LIÊN KẾT WEBSITE



Đăng nhập thành viên

Đang truy cậpĐang truy cập : 5


Hôm nayHôm nay : 94

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 4210

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 400874