17:08 ICT Chủ nhật, 24/09/2017

Lịch thi kết thúc học kì 1, năm học 2015 - 2016

Thứ hai - 30/11/2015 13:39
    TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
KHOA GIÁO DỤC  TIỂU HỌC
                         LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN K38 GDTH
              HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015 - 2016
                                                         
STT                                                 MÔN THI MÃ SỐ TS
SV
SỐ
PT
ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN CÁN BỘ COI THI
1 Bồi dưỡng HS giỏi Văn TH GT310 303 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 2, 23 - 11 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Dung, Cừ, Mai, Nguyên, Duyên, Hiếu, Hiền, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh.
2

PPDH Âm nhạc

GT412 303 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 4, 25 - 11 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Dung, Giang, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Thịnh, Hà, Kha, Hằng, Minh, K.Anh.
3 Thực hành giải toán ở TH GT414 306 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 6, 27 -11 P.Trang, Đ.Trang, Dung, Hương, Đệ, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Mai, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh.
4 Lí luận chính trị 4 CT104     C2.2, C2.3, C2.4 Ca 3,Thứ 2, 30 -11  
5 PP Phát triển ngôn ngữ cho TH GT316 303 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thư 3, 01 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền, Nguyên, Duyên, Hiếu, Dung, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh
6

Đánh giá kết quả HT ở TH

GD415 306 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 6, 04 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Mai, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh
7 PP Bồi dưỡng HS giỏi toán TH GT322 305 9/Viết E3.1a, E3.1b, E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 2, 07 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Dung, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Mai, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh.
8 PPNC KH chuyên ngành GT416 25 1/Viết E4.3 Ca 1,Thứ 4, 09 - 12 Đ.Trang, Kha
9

PPDH các chủ đề TN-XH

GT328 303 2/TH E4.3,E4.4 Ca 1,Thứ 6, 11 - 12 Tiệp, Nguyên, Duyên, HươngA.
 

    TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
KHOA GIÁO DỤC  TIỂU HỌC
                         LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN K39 GDTH
              HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015 - 2016
                                                         
STT                                                MÔN THI MÃ SỐ TS
SV
SỐ
PT
ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN CÁN BỘ COI THI
1 Lí luận chính trị 3 CT103 263 8/viết Giảng đường ABC Ca1,2,Thứ 3, 29 – 12 Tuyết, Hiếu, Hiền, Hà, Kha,
2 Đại lượng và đo lường GT318 275 8/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 5, 31 – 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Phương, Tuyết, Cừ, Mai, Nguyên, Duyên, Hiếu, Hiền, Hà, Kha, Hằng, K.Anh
3 PPDH Thủ công -Kĩ thuật GT413 284 8/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 3, 05 – 01 Đ.Trang, Hương, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên,  Hiếu, Đệ, Hà, Kha, Hằng, Minh,Thịnh, K.Anh, Dung.
4 PPDH Toán ở TH 1 GT410 276 8/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thư 5, 07 – 01 P.Trang, Dung, Hương, Đệ, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền  Duyên, Hiếu, Mai, Hà, Kha, Hằng, Minh, K.Anh
5 PPDH Tự nhiên và XH GT328 282 8/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 2, 11 – 01 P.Trang, Đ.Trang, Dung, Hương, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Hiếu, Thịnh, Hà, Kha, Hằng, Duyên K.Anh
6 Đạo đức và PPDH Đạo đức GT405 286 8/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3,E5.4
Ca 1,Thứ 4, 13 – 01 P.Trang, Đ.Trang, Dung, Hương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Phương, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh
  

   TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
KHOA GIÁO DỤC  TIỂU HỌC
                         LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN K40 GDTH
              HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015 - 2016
                                                         
STT                                                MÔN THI MÃ SỐ TS
SV
SỐ
PT
ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN CÁN BỘ COI THI
1 Lý luận chính trị 2 CT102 310 9/Viết Giảng đường ABC Ca1,2,Thứ 2, 30 - 11 Hương, Nguyên, Phương, Cừ, Hiền, Hà.
2 TL học lứa tuổi TH GT401 336 9/Viết E3.1a,E3.1b,E4.1,E4.3,E4.4,E4.5,E4.6,E5.3,E5.4 Ca 1,Thứ 4, 02 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Tuyết, Mai, Phương, Dung, Sơn, Mùi,T.Anh, Nguyên, Duyên, Hiếu, Mai,  Kha, Hằng, Hương, Đệ.
3 Giáo dục thể chất 3 TC103 304   SVĐ Ca 1,Thứ 6, 03 - 12 Khoa GDTC
4 Ngoại ngữ 1 TA101 304 9/Viết Giảng đường ABC Ca1,2,Thư 4, 09 - 12 Hà, Cừ,  Duyên, Hiền, Kha.
5 Lí luận dạy học và LLGD GT402 330 9/Viết E3.1a,E3.1b,E4.1,E4.3,E4.4,E4.5,E4.6,E5.3,E5.4 Ca 1,Thứ 2, 14 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Dung, Cừ, Hiền Nguyên, Hiếu, Mai, Hà, Kha, Hằng, Duyên,Thịnh, K.Anh
6 Xác suất thống kê cho TH GT303 332 9/Viết E3.1a,E3.1b,E4.1,E4.3,E4.4,E4.5,E4.6,E5.3,E5.4 Ca 1,Thứ 4, 16 - 12 P.Trang, Đ.Trang, Đ.Hương, Tuyết, Mai, Phương, Dung, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Hiếu, Hà, Kha, Hằng, Minh,Thịnh, K.Anh
7 Sinh lí trẻ em lứa tuổi TH GT204 324 9/Viết E3.1a,E3.1b,E4.1,E4.3,E4.4,E4.5,E4.6,E5.3,E5.4 Ca 1,Thứ 6, 18 - 12  Đ.Trang, Đ.Hương, Hương, Đệ, Phương, Tuyết, Cừ, Hiền Nguyên, Duyên, Dung, Hà, Kha, Hằng, Hiếu, Minh,Thịnh, K.Anh
 

   TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
KHOA GIÁO DỤC  TIỂU HỌC
                         LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN K41 GDTH
              HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015 - 2016
                                                         
STT                                                MÔN THI MÃ SỐ TS
SV
SỐ
PT
ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN CÁN BỘ COI THI
1 Cơ sở KH Tự nhiên  - XH GT217 245 7/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3
Ca 1,Thư 2, 28 -12 P.Trang,  Hương,  Phương, Tuyết, Cừ, Đệ, Nguyên, Duyên, Hiếu, Hiền, Hà, Kha, Hằng, K.Anh
2 Giáo dục thể chất 1 TC101 240 TH SVĐ S1 Ca1+2,Thư 4, 30 - 12 Khoa GDTC
3 Tiếng Việt 1 GT403 245 7/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3
Ca 2,Thứ 5, 31 - 12 P.Trang, Đ.Trang,  Đệ, Phương, Tuyết, Cừ,  Hiếu, Hiền, Hà, Kha, Nguyên, Hằng, Thịnh, K.Anh
4 Tiếng Anh A2.1 TA101 238 7/viết Giảng đường A B Ca 1,Thứ 2, 4 - 01 Phương, Tuyết, Cừ,  Hà,  Kha.
5 Toán học 1 GT215 245 7/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3
Ca 1,Thứ 4, 6 - 01 P.Trang,   Hương, Phương,  Cừ, Dung, Đệ, Duyên, Hiếu, Hiền, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh
6 Văn học dân gian VN GT202 248 7/viết E3.1,E4.1,E4.3,E4.4
E4.5,E4.6,E5.3
Ca 1,Thứ 6, 8 - 01  Đ.Trang,  Hương, Nguyên, Phương, Dung, Cừ, Hiền, Hiếu, Tuyết, Hà, Kha, Hằng, Thịnh, K.Anh
7 Tin học TH101 245 TH PM1 đến PM4 Ca1234,Thứ3,12 - 01 Khoa CNTT
 

  TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
 KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC
DANH SÁCH CÁN BỘ COI THI MÔN CHUNG
HỌC KỲ I NĂM HỌC  2015 - 2016
                                                                             
STT MÔN KHỐI SL
CB
ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN CÁN BỘ COI THI
1 Lý luận chính trị 2 40 6 GĐ ABC  Ca 1+2, Thứ 2, ngày 30-11-2015 Hương, Nguyên, Phương, Cừ, Hiền, Hà.
2 Ngoại ngữ 3 38 2 GĐ A  Ca 1,     Thứ 3, ngày 01-12-2015 Hiền,Kha,
3 Tâm lí học 2 40 3 GĐ ABC  Ca 1+2, Thứ 4, ngày 02-12-2015 Cừ, Hiền, Hà
4 Giáo dục học 2 40 3 GĐ ABC  Ca 1+2, Thứ 2, ngày 07-12-2015  Hiền, Hà, Kha
5 Ngoại ngữ 1 40 5 GĐ ABC  Ca 1+2, Thứ 4, ngày 09-12-2015 Hà, Cừ,  Duyên, Hiền, Kha.
6 Toán cao cấp A4 40 2 GĐ ABC  Ca 2,     Thứ 2, ngày 14-12-2015  Kha, Nguyên
7 Pháp luật đại cương 41 3 GĐ ABC  Ca 1,     Thứ 2, ngày 28-12-2015 Phương, Tuyết, Cừ.
8 Lý luận chính trị 3 39 4 GĐ ABC  Ca 1+2, Thứ 3, ngày 29-12-2015  Tuyết, Hiếu, Hiền, Hà, Kha,
9 Tiếng Anh A2.1 41 5 GĐ ABC  Ca 1,     Thứ 2, ngày 04-01-2016 Phương, Tuyết, Cừ,  Hà,  Kha.
 
* Ghi chú:      Nhóm 1: C1.1-C4.5; B2.1-B4.4 ;   Nhóm 1: Thi ca 1 – 7h 30                                            PHÓ TRƯỞNG KHOA
                      Nhóm 2: A1.1-A3.6; B2.1-B4.4;  Nhóm 2;  Thi ca 2 – 9h 30       
                     Ca 3 thi từ 13h30, ca 4 thi từ  15h30.
 
 
 
                                                                                                                                                                                      Phạm Quang Tiệp
 
 
 
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

LIÊN KẾT WEBSITE



Đăng nhập thành viên